71
CB
L. Badé
7
12
52
52
50
50
57
53
65
52
52
68
69
61
61
59
59
68
Tốc độ
53
Sút
40
Chuyền bóng
49
Rê bóng
57
Phòng thủ
69
Thể chất
68
Tốc độ
58
Tăng tốc
48
Dứt điểm
40
Lực sút
52
Sút xa
39
Chọn vị trí
29
Vô lê
21
Penalty
29
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
27
Chuyền dài
56
Đá phạt
20
Sút xoáy
31
Rê bóng
56
Giữ bóng
66
Khéo léo
49
Thăng bằng
32
Phản ứng
66
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
74
Thể lực
57
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2020 |
Havre AC
|
|
| 2020~2021 |
RC Lance
|
|
| 2019~2020 |
Caen
|
|
| 2017~2020 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo