93
CB
L. Badé
17
34
74
74
72
72
79
75
87
74
74
90
91
83
83
81
81
90
Tốc độ
75
Sút
62
Chuyền bóng
71
Rê bóng
79
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
80
Tăng tốc
70
Dứt điểm
62
Lực sút
74
Sút xa
61
Chọn vị trí
51
Vô lê
43
Penalty
51
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
49
Chuyền dài
78
Đá phạt
42
Sút xoáy
53
Rê bóng
78
Giữ bóng
88
Khéo léo
71
Thăng bằng
54
Phản ứng
88
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
96
Thể lực
79
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
34
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2020 |
Havre AC
|
|
| 2020~2021 |
RC Lance
|
|
| 2019~2020 |
Caen
|
|
| 2017~2020 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo