115
CB
L. Badé
27
23
95
94
92
92
98
95
107
94
94
112
112
105
105
102
102
112
Tốc độ
106
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
68
Chuyền dài
97
Đá phạt
66
Sút xoáy
77
Rê bóng
91
Giữ bóng
106
Khéo léo
97
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
112
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
115
Thể lực
103
Quyết đoán
115
Nhảy
115
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2020 |
Havre AC
|
|
| 2020~2021 |
RC Lance
|
|
| 2019~2020 |
Caen
|
|
| 2017~2020 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo