71
LB
A. Cambiaso
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Cambiaso
LB
71
RB
71
LM
72
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
65
68
69
69
69
69
68
69
69
65
65
68
68
69
69
65
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
60
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
40
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
72
Chuyền dài
66
Đá phạt
53
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
63
Phản ứng
69
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
60
Thể lực
69
Quyết đoán
63
Nhảy
66
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 | 알레산드리아 | |
| 2018~2019 | 사보나 | |
| 2017~2018 | 알비솔라 | |
| 2017~2022 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández