111
LM
A. Cambiaso
25
26
102
106
107
107
107
107
103
108
108
98
98
103
103
104
104
98
Tốc độ
110
Sút
97
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
95
Thể chất
100
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
95
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
106
Vô lê
93
Penalty
84
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
92
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
87
Lấy bóng
105
Cắt bóng
93
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 | 알레산드리아 | |
| 2018~2019 | 사보나 | |
| 2017~2018 | 알비솔라 | |
| 2017~2022 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández