119
LM
A. Cambiaso
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Cambiaso
LM
119
LWB
115
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
111
114
115
115
115
116
110
116
116
105
106
111
111
112
112
105
Tốc độ
118
Sút
106
Chuyền bóng
118
Rê bóng
116
Phòng thủ
102
Thể chất
107
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
105
Lực sút
112
Sút xa
106
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
91
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
116
Đá phạt
99
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
111
Phản ứng
116
Kèm người
93
Lấy bóng
113
Cắt bóng
99
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
103
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 | 알레산드리아 | |
| 2018~2019 | 사보나 | |
| 2017~2018 | 알비솔라 | |
| 2017~2022 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández