92
LB
A. Cambiaso
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Cambiaso
LB
92
RB
92
LM
94
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
38
87
90
90
90
90
91
89
91
91
87
87
89
89
90
90
87
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
62
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
85
Phản ứng
91
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
89
Quyết đoán
85
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
33
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 | 알레산드리아 | |
| 2018~2019 | 사보나 | |
| 2017~2018 | 알비솔라 | |
| 2017~2022 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández