107
LB
A. Cambiaso
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Cambiaso
LB
107
RB
107
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
98
101
102
102
104
103
104
103
103
101
100
104
104
104
104
101
Tốc độ
106
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
101
Vô lê
88
Penalty
78
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
104
Chuyền dài
106
Đá phạt
88
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 | 알레산드리아 | |
| 2018~2019 | 사보나 | |
| 2017~2018 | 알비솔라 | |
| 2017~2022 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández