95
LB
A. Cambiaso
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Cambiaso
LB
95
RB
95
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
40
89
92
93
93
93
93
92
93
93
88
88
92
92
93
93
88
Tốc độ
95
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
89
Thể chất
87
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
79
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
95
Chuyền dài
90
Đá phạt
79
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
88
Bình tĩnh
93
TM đổ người
35
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 | 알레산드리아 | |
| 2018~2019 | 사보나 | |
| 2017~2018 | 알비솔라 | |
| 2017~2022 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández