109
RM
A. Cambiaso
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Cambiaso
RM
109
LM
109
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
100
104
105
105
105
105
100
106
106
96
96
101
101
102
102
96
Tốc độ
108
Sút
95
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
93
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
93
Lực sút
101
Sút xa
96
Chọn vị trí
104
Vô lê
92
Penalty
84
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
108
Chuyền dài
106
Đá phạt
89
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
86
Lấy bóng
103
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
91
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 | 알레산드리아 | |
| 2018~2019 | 사보나 | |
| 2017~2018 | 알비솔라 | |
| 2017~2022 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández