69
RB
A. Johnston
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alistair Johnston
RB
69
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
62
63
63
65
63
66
65
65
65
66
66
66
66
66
65
Tốc độ
71
Sút
51
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
64
Thể chất
70
Tốc độ
76
Tăng tốc
67
Dứt điểm
50
Lực sút
60
Sút xa
47
Chọn vị trí
65
Vô lê
40
Penalty
53
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
32
Sút xoáy
61
Rê bóng
59
Giữ bóng
67
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
68
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
59
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
67
Thể lực
75
Quyết đoán
75
Nhảy
71
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Celtic
|
|
| 2021~ |
CF Montreal
|
|
| 2021~2022 |
CF Montreal
|
|
| 2021~2023 |
CF Montreal
|
|
| 2020~2021 |
Nashville SC
|
|
| 2019~2019 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo