108
RB
A. Johnston
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alistair Johnston
RB
108
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
98
100
101
101
102
101
105
102
102
105
105
105
105
105
105
105
Tốc độ
107
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
105
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
87
Lực sút
99
Sút xa
87
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
102
Chuyền dài
100
Đá phạt
71
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
102
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Celtic
|
|
| 2021~ |
CF Montreal
|
|
| 2021~2022 |
CF Montreal
|
|
| 2021~2023 |
CF Montreal
|
|
| 2020~2021 |
Nashville SC
|
|
| 2019~2019 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo