91
RB
A. Johnston
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alistair Johnston
RB
91
CB
91
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
78
80
81
81
81
80
87
83
83
88
88
88
88
88
88
88
Tốc độ
99
Sút
66
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
88
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
63
Lực sút
78
Sút xa
62
Chọn vị trí
76
Vô lê
59
Penalty
69
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
80
Chuyền dài
79
Đá phạt
57
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
96
Thăng bằng
88
Phản ứng
86
Kèm người
91
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
94
Nhảy
89
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Celtic
|
|
| 2021~ |
CF Montreal
|
|
| 2021~2022 |
CF Montreal
|
|
| 2021~2023 |
CF Montreal
|
|
| 2020~2021 |
Nashville SC
|
|
| 2019~2019 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández