100
CAM
Z. Zidane
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
100
CM
100
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
93
96
96
96
97
97
88
96
96
80
80
83
83
86
86
80
Tốc độ
88
Sút
91
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
74
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
93
Chọn vị trí
92
Vô lê
93
Penalty
94
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
91
Chuyền dài
101
Đá phạt
95
Sút xoáy
94
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
88
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
64
Lấy bóng
78
Cắt bóng
85
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
78
Bình tĩnh
97
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo