114
CAM
Z. Zidane
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
114
CM
113
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
109
111
111
111
110
111
102
111
111
96
95
98
98
100
100
96
Tốc độ
108
Sút
109
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
90
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
108
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
107
Vô lê
110
Penalty
110
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
105
Chuyền dài
112
Đá phạt
111
Sút xoáy
111
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
86
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
104
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
97
Bình tĩnh
120
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández