113
CAM
Z. Zidane
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
113
CM
111
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
108
110
110
110
108
110
97
109
109
91
90
93
93
96
96
91
Tốc độ
105
Sút
107
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
82
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
111
Chọn vị trí
106
Vô lê
106
Penalty
110
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
110
Đá phạt
108
Sút xoáy
110
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
105
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
85
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
103
Nhảy
94
Bình tĩnh
119
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández