100
CF
Pelé
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pelé
CF
100
ST
98
LW
100
172cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
21
95
97
97
97
91
97
75
96
96
66
66
74
74
78
78
66
Tốc độ
98
Sút
96
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
53
Thể chất
81
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
103
Lực sút
89
Sút xa
93
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
93
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
48
Lấy bóng
46
Cắt bóng
61
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
79
Thể lực
94
Quyết đoán
68
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1957~1975 | 산토스 | |
| 1957~1975 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo