93
CF
Pelé
18
19
88
90
90
90
85
90
70
90
90
62
62
70
70
73
73
62
Tốc độ
91
Sút
88
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
51
Thể chất
72
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
92
Lực sút
83
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
84
Đá phạt
85
Sút xoáy
80
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
93
Phản ứng
91
Kèm người
47
Lấy bóng
45
Cắt bóng
60
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
71
Thể lực
87
Quyết đoán
54
Nhảy
87
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1957~1975 | 산토스 | |
| 1957~1975 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández