91
CF
Pelé
18
20
86
88
88
88
83
88
68
88
88
60
60
68
68
72
72
60
Tốc độ
91
Sút
86
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
49
Thể chất
70
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
89
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
87
Penalty
85
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
82
Đá phạt
83
Sút xoáy
78
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
91
Phản ứng
89
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
58
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
69
Thể lực
85
Quyết đoán
52
Nhảy
85
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1957~1975 | 산토스 | |
| 1957~1975 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández