96
LM
P. Nedvěd
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM
96
CAM
96
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
91
93
93
93
93
93
87
93
93
82
82
87
87
89
89
82
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
78
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
88
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
94
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
67
Lấy bóng
82
Cắt bóng
90
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
75
Thể lực
105
Quyết đoán
94
Nhảy
82
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo