88
CDM
M. Elneny
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Elneny
CDM
88
CM
87
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
76
78
77
77
84
80
85
79
79
83
83
82
82
83
83
83
Tốc độ
70
Sút
71
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
83
Thể chất
88
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
65
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
74
Vô lê
48
Penalty
73
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
74
Chuyền dài
88
Đá phạt
67
Sút xoáy
78
Rê bóng
80
Giữ bóng
86
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
85
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
88
Thể lực
97
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
85
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2024 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2016 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2013 | 엘모카울룬 알아랍 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández