73
CM
M. Elneny
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Elneny
CM
73
CDM
75
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
63
65
65
65
70
67
72
67
67
70
70
69
69
70
70
70
Tốc độ
58
Sút
59
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
70
Thể chất
77
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
54
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
62
Vô lê
40
Penalty
63
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
64
Chuyền dài
70
Đá phạt
62
Sút xoáy
70
Rê bóng
67
Giữ bóng
73
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
71
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
74
Thể lực
87
Quyết đoán
75
Nhảy
71
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2024 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2016 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2013 | 엘모카울룬 알아랍 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo