67
CDM
M. Elneny
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Elneny
CDM
67
CM
66
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
57
59
58
58
63
60
64
59
59
62
62
61
61
61
61
62
Tốc độ
46
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
63
Thể chất
61
Tốc độ
46
Tăng tốc
46
Dứt điểm
50
Lực sút
69
Sút xa
61
Chọn vị trí
56
Vô lê
34
Penalty
55
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
66
Đá phạt
49
Sút xoáy
61
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
60
Thể lực
63
Quyết đoán
64
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2024 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2016 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2013 | 엘모카울룬 알아랍 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo