95
CAM
M. Laudrup
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CAM
95
LW
96
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
87
91
93
93
86
92
67
92
92
55
55
66
66
71
71
55
Tốc độ
90
Sút
83
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
42
Thể chất
69
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
85
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
94
Chuyền dài
84
Đá phạt
85
Sút xoáy
93
Rê bóng
102
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
36
Lấy bóng
39
Cắt bóng
46
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
74
Thể lực
80
Quyết đoán
45
Nhảy
72
Bình tĩnh
98
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo