81
CAM
M. Laudrup
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CAM
81
LW
81
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
72
77
78
78
72
78
54
78
78
43
43
54
54
58
58
43
Tốc độ
81
Sút
68
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
30
Thể chất
58
Tốc độ
80
Tăng tốc
83
Dứt điểm
69
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
75
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
69
Đá phạt
73
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
84
Thăng bằng
72
Phản ứng
77
Kèm người
23
Lấy bóng
30
Cắt bóng
30
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
57
Thể lực
75
Quyết đoán
40
Nhảy
62
Bình tĩnh
80
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos