101
CAM
M. Laudrup
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CAM
101
LW
101
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
92
97
98
98
92
98
73
97
97
61
61
71
71
76
76
61
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
104
Phòng thủ
47
Thể chất
77
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
87
Lực sút
85
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
96
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
78
Thể lực
87
Quyết đoán
62
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos