99
CB
M. Desailly
21
18
82
81
79
79
84
81
92
81
81
96
96
91
91
88
88
96
Tốc độ
89
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
70
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
64
Chuyền dài
85
Đá phạt
59
Sút xoáy
70
Rê bóng
76
Giữ bóng
88
Khéo léo
83
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
101
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
101
Thể lực
89
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2005 | 카타르 SC | |
| 2004~2005 | 알가라파 SC | |
| 1998~2004 |
Chelsea
|
|
| 1993~1998 |
AC Milan
|
|
| 1992~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1992 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo