105
CB
M. Desailly
24
26
88
88
86
86
93
89
98
88
88
102
102
96
96
93
93
102
Tốc độ
96
Sút
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
71
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
66
Chuyền dài
102
Đá phạt
73
Sút xoáy
74
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
105
Phản ứng
94
Kèm người
105
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
106
Thể lực
98
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2005 | 카타르 SC | |
| 2004~2005 | 알가라파 SC | |
| 1998~2004 |
Chelsea
|
|
| 1993~1998 |
AC Milan
|
|
| 1992~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1992 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos