133
CB
M. Desailly
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Desailly
CB
133
CDM
132
130cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
50
121
121
120
120
125
122
129
125
125
130
130
126
126
125
125
130
Tốc độ
126
Sút
111
Chuyền bóng
121
Rê bóng
123
Phòng thủ
131
Thể chất
133
Tốc độ
127
Tăng tốc
125
Dứt điểm
110
Lực sút
120
Sút xa
110
Chọn vị trí
116
Vô lê
105
Penalty
102
Chuyền ngắn
130
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
103
Chuyền dài
133
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
123
Giữ bóng
122
Khéo léo
128
Thăng bằng
136
Phản ứng
126
Kèm người
133
Lấy bóng
131
Cắt bóng
129
Đánh đầu
134
Xoạc bóng
130
Sức mạnh
133
Thể lực
134
Quyết đoán
133
Nhảy
133
Bình tĩnh
131
TM đổ người
41
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
39
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2005 | 카타르 SC | |
| 2004~2005 | 알가라파 SC | |
| 1998~2004 |
Chelsea
|
|
| 1993~1998 |
AC Milan
|
|
| 1992~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1992 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández