121
CB
M. Desailly
32
30
105
105
103
103
110
106
116
105
105
118
118
113
113
111
111
118
Tốc độ
113
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
119
Thể chất
120
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
91
Lực sút
104
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
85
Chuyền dài
118
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
111
Thăng bằng
122
Phản ứng
111
Kèm người
120
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
120
Thể lực
118
Quyết đoán
123
Nhảy
122
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2005 | 카타르 SC | |
| 2004~2005 | 알가라파 SC | |
| 1998~2004 |
Chelsea
|
|
| 1993~1998 |
AC Milan
|
|
| 1992~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1992 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández