89
CM
J. Milner
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Milner
CM
89
RB
89
LB
89
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
80
83
84
84
86
84
86
86
86
83
83
86
86
87
87
83
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
84
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
84
Chọn vị trí
81
Vô lê
78
Penalty
88
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
99
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
88
Nhảy
78
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2008~2010 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2008 |
Aalborg BK
|
|
| 2005~2006 |
Aston Villa
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2003 |
swindon town
|
|
| 2003~2004 |
Leeds United
|
|
| 2002~2003 |
Leeds United
|
|
| 2002~2004 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo