120
RM
J. Milner
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Milner
RM
120
CM
120
LM
120
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
114
115
115
115
117
116
117
117
117
115
115
117
117
117
117
115
Tốc độ
115
Sút
111
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
115
Thể chất
117
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
106
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
119
Vô lê
106
Penalty
123
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
122
Chuyền dài
117
Đá phạt
114
Sút xoáy
120
Rê bóng
114
Giữ bóng
118
Khéo léo
110
Thăng bằng
121
Phản ứng
118
Kèm người
114
Lấy bóng
120
Cắt bóng
115
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
113
Thể lực
124
Quyết đoán
122
Nhảy
108
Bình tĩnh
119
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2008~2010 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2008 |
Aalborg BK
|
|
| 2005~2006 |
Aston Villa
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2003 |
swindon town
|
|
| 2003~2004 |
Leeds United
|
|
| 2002~2003 |
Leeds United
|
|
| 2002~2004 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé