77
LM
J. Milner
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Milner
LM
77
CM
77
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
9
70
72
72
72
74
73
71
74
74
66
66
70
70
72
72
66
Tốc độ
65
Sút
70
Chuyền bóng
77
Rê bóng
73
Phòng thủ
64
Thể chất
71
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
65
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
70
Vô lê
71
Penalty
72
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
80
Chuyền dài
77
Đá phạt
73
Sút xoáy
76
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
75
Kèm người
62
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
68
Thể lực
83
Quyết đoán
66
Nhảy
61
Bình tĩnh
76
TM đổ người
1
TM bắt bóng
1
TM phát bóng
1
TM phản xạ
1
TM chọn vị trí
1
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2026 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2008~2010 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2008 |
Aalborg BK
|
|
| 2005~2006 |
Aston Villa
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2003 |
swindon town
|
|
| 2003~2004 |
Leeds United
|
|
| 2002~2003 |
Leeds United
|
|
| 2002~2004 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández