88
ST
C. Bacca
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Bacca
ST
88
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
85
84
82
82
73
81
57
81
81
51
51
55
55
59
59
51
Tốc độ
83
Sút
85
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
34
Thể chất
77
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
90
Lực sút
88
Sút xa
70
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
89
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
72
Chuyền dài
65
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
87
Phản ứng
85
Kèm người
43
Lấy bóng
16
Cắt bóng
34
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
80
Thể lực
78
Quyết đoán
72
Nhảy
81
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 유니오르 FC | |
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
|
| 2013~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Club Brugge
|
|
| 2008~2008 | 바랑키야 FC | |
| 2007~2007 | 바랑키야 FC | |
| 2007~2008 | 미네르벤 | |
| 2007~2011 | 유니오르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo