80
ST
C. Bacca
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Bacca
ST
80
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
77
76
74
74
66
73
54
72
72
50
50
52
52
55
55
50
Tốc độ
71
Sút
76
Chuyền bóng
65
Rê bóng
76
Phòng thủ
37
Thể chất
67
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
62
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
62
Chuyền dài
57
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
69
Thăng bằng
74
Phản ứng
78
Kèm người
44
Lấy bóng
23
Cắt bóng
39
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
73
Thể lực
63
Quyết đoán
60
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 유니오르 FC | |
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
|
| 2013~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Club Brugge
|
|
| 2008~2008 | 바랑키야 FC | |
| 2007~2007 | 바랑키야 FC | |
| 2007~2008 | 미네르벤 | |
| 2007~2011 | 유니오르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo