98
ST
C. Bacca
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Bacca
ST
98
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
95
94
92
92
81
91
64
90
90
57
57
61
61
65
65
57
Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
38
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
103
Lực sút
95
Sút xa
84
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
94
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
72
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
97
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
54
Lấy bóng
16
Cắt bóng
34
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
87
Thể lực
83
Quyết đoán
78
Nhảy
90
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 유니오르 FC | |
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
|
| 2013~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Club Brugge
|
|
| 2008~2008 | 바랑키야 FC | |
| 2007~2007 | 바랑키야 FC | |
| 2007~2008 | 미네르벤 | |
| 2007~2011 | 유니오르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo