92
CB
Bruno Alves
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Alves
CB
92
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
79
77
77
77
80
77
86
78
78
89
89
84
84
83
83
89
Tốc độ
73
Sút
81
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
89
Thể chất
94
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
76
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
50
Vô lê
73
Penalty
90
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
82
Chuyền dài
89
Đá phạt
93
Sút xoáy
86
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
84
Thăng bằng
89
Phản ứng
82
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
80
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
98
Thể lực
83
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Cagliari
|
|
| 2013~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2010~2013 | 제니트 | |
| 2004~2005 |
AEK Athens
|
|
| 2003~2004 |
Vitoria SC
|
|
| 2002~2003 |
|
|
| 2002~2010 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo