76
CB
Bruno Alves
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Alves
CB
76
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
65
62
61
61
65
62
70
61
61
73
73
65
65
65
65
73
Tốc độ
42
Sút
69
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
72
Thể chất
81
Tốc độ
38
Tăng tốc
48
Dứt điểm
63
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
54
Vô lê
61
Penalty
74
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
67
Chuyền dài
73
Đá phạt
79
Sút xoáy
76
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
66
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
88
Thể lực
63
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Cagliari
|
|
| 2013~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2010~2013 | 제니트 | |
| 2004~2005 |
AEK Athens
|
|
| 2003~2004 |
Vitoria SC
|
|
| 2002~2003 |
|
|
| 2002~2010 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo