85
CB
Bruno Alves
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Alves
CB
85
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
71
68
67
67
70
67
77
68
68
82
82
77
77
75
75
82
Tốc độ
72
Sút
69
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
62
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
55
Vô lê
60
Penalty
75
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
67
Chuyền dài
75
Đá phạt
80
Sút xoáy
77
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
62
Phản ứng
78
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
89
Thể lực
76
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Cagliari
|
|
| 2013~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2010~2013 | 제니트 | |
| 2004~2005 |
AEK Athens
|
|
| 2003~2004 |
Vitoria SC
|
|
| 2002~2003 |
|
|
| 2002~2010 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo