116
LB
Alberto Moreno
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alberto Moreno
LB
116
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
107
110
110
110
111
110
111
111
111
109
109
113
113
113
113
109
Tốc độ
115
Sút
101
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
104
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
95
Lực sút
114
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
115
Chuyền dài
110
Đá phạt
91
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
108
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
95
Thể lực
115
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2019 |
Liverpool
|
|
| 2012~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo