83
LB
Alberto Moreno
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alberto Moreno
LB
83
LM
84
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
78
80
81
81
79
80
79
81
81
77
78
80
80
81
81
77
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
72
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
55
Penalty
63
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
63
Sút xoáy
74
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
81
Kèm người
73
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
67
Thể lực
81
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
75
TM đổ người
23
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2019 |
Liverpool
|
|
| 2012~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo