91
LB
Alberto Moreno
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alberto Moreno
LB
91
LM
90
LWB
91
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
85
86
87
87
84
85
85
87
87
85
85
88
88
88
88
85
Tốc độ
93
Sút
83
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
96
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
82
Chọn vị trí
88
Vô lê
65
Penalty
68
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
90
Chuyền dài
78
Đá phạt
62
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
89
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
76
Thể lực
90
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2019 |
Liverpool
|
|
| 2012~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo