122
CB
L. Blanc
30
43
114
113
111
111
116
113
119
112
112
119
119
116
116
115
115
119
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
120
Thể chất
120
Tốc độ
115
Tăng tốc
109
Dứt điểm
110
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
111
Penalty
117
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
98
Chuyền dài
120
Đá phạt
107
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
119
Khéo léo
112
Thăng bằng
124
Phản ứng
115
Kèm người
119
Lấy bóng
122
Cắt bóng
119
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
122
Thể lực
121
Quyết đoán
118
Nhảy
119
Bình tĩnh
119
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
36
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández