109
CAM
M. Laudrup
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CAM
109
LW
109
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
102
105
106
106
100
106
82
106
106
71
71
80
80
85
85
71
Tốc độ
106
Sút
98
Chuyền bóng
104
Rê bóng
111
Phòng thủ
54
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
97
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
104
Chuyền dài
100
Đá phạt
100
Sút xoáy
101
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
84
Nhảy
87
Bình tĩnh
111
TM đổ người
22
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo