108
CAM
M. Riquelme
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
CAM
108
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
101
104
104
104
105
105
98
105
105
92
92
95
95
97
97
92
Tốc độ
94
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
87
Thể chất
99
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
97
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
108
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
108
Chuyền dài
110
Đá phạt
112
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
111
Phản ứng
100
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
102
Thể lực
105
Quyết đoán
89
Nhảy
97
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2008~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2005 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2002 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo