118
CAM
M. Riquelme
38
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
CAM
118
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
110
114
114
114
115
115
108
115
115
102
102
105
105
107
107
102
Tốc độ
105
Sút
111
Chuyền bóng
119
Rê bóng
119
Phòng thủ
97
Thể chất
110
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
105
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
117
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
123
Sút xoáy
119
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
115
Thăng bằng
123
Phản ứng
109
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
112
Thể lực
116
Quyết đoán
100
Nhảy
105
Bình tĩnh
123
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2008~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2005 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2002 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández