112
CAM
M. Riquelme
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
CAM
112
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
103
107
107
107
108
109
99
108
108
90
90
95
95
98
98
90
Tốc độ
98
Sút
102
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
85
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
95
Lực sút
114
Sút xa
108
Chọn vị trí
105
Vô lê
93
Penalty
109
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
110
Chuyền dài
114
Đá phạt
114
Sút xoáy
113
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
103
Kèm người
82
Lấy bóng
89
Cắt bóng
83
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
113
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2008~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2005 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2002 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández