108
CF
G. Zola
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianfranco Zola
CF
108
ST
105
168cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
102
105
105
105
99
105
86
104
104
77
77
84
84
87
87
77
Tốc độ
103
Sút
106
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
68
Thể chất
88
Tốc độ
99
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
108
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
109
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
101
Chuyền dài
99
Đá phạt
112
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
107
Kèm người
69
Lấy bóng
79
Cắt bóng
55
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
87
Nhảy
77
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Cagliari
|
|
| 1996~2003 |
Chelsea
|
|
| 1993~1996 |
Parma
|
|
| 1989~1993 |
Neapolitan
|
|
| 1986~1989 | 토레스 칼초 | |
| 1984~1986 | 누오레제 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo