91
GK
W. Hennessey
13
88
26
26
24
24
26
27
25
25
25
27
27
24
24
24
24
27
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
87
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
41
Tăng tốc
40
Dứt điểm
12
Lực sút
34
Sút xa
10
Chọn vị trí
18
Vô lê
10
Penalty
17
Chuyền ngắn
12
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
11
Chuyền dài
15
Đá phạt
11
Sút xoáy
12
Rê bóng
8
Giữ bóng
12
Khéo léo
50
Thăng bằng
51
Phản ứng
86
Kèm người
15
Lấy bóng
18
Cắt bóng
22
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
70
Thể lực
29
Quyết đoán
21
Nhảy
59
Bình tĩnh
48
TM đổ người
90
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
85
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2025~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Burnley
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 | 요빌 타운 | |
| 2013~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2013 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2006 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2007 |
|
|
| 2006~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo