94
GK
W. Hennessey
15
91
32
34
33
33
38
37
35
35
35
30
30
29
29
29
29
30
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
89
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
42
Tăng tốc
49
Dứt điểm
22
Lực sút
35
Sút xa
11
Chọn vị trí
15
Vô lê
11
Penalty
18
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
17
Chuyền dài
57
Đá phạt
20
Sút xoáy
19
Rê bóng
19
Giữ bóng
30
Khéo léo
57
Thăng bằng
60
Phản ứng
91
Kèm người
14
Lấy bóng
19
Cắt bóng
23
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
69
Thể lực
30
Quyết đoán
27
Nhảy
69
Bình tĩnh
59
TM đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
96
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2025~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Burnley
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 | 요빌 타운 | |
| 2013~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2013 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2006 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2007 |
|
|
| 2006~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo